← ← Từ vựng A–Z

arrangement

US /ɚˈeɪndʒmənt/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự sắp xếp, thỏa thuận

Ví dụ

We made an arrangement with the supplier for weekly deliveries.

Chúng tôi đã có một thỏa thuận với nhà cung cấp về việc giao hàng hằng tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
arrangement gốc arranger
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • agreementsự thỏa thuận dàn xếp
  • preparationsự chuẩn bị sắp đặt
  • layoutbố cục, cách bài trí

Collocations

  • Dễ seating arrangement
    cách bố trí chỗ ngồi cho khách
  • Trung make travel arrangements in advance
    thu xếp trước lịch trình cho chuyến công tác
  • Khó contractual arrangement between parties
    thỏa thuận mang tính hợp đồng giữa các bên
  • Cực khó cozy reciprocal arrangement exposed
    sự dàn xếp ngầm cùng có lợi đã bị phanh phui trước công luận
Báo lỗi