area
US /ˈɛriə/
Nghĩa
khu vực; lĩnh vực
Ví dụ
The company is looking for office space in the downtown area.
Công ty đang tìm mặt bằng văn phòng ở khu vực trung tâm thành phố.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
area gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
areal
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- regionkhu vực địa lý
- zonevùng, phân khu
- fieldlĩnh vực chuyên môn
Collocations
- Dễ play areakhu vực vui chơi dành cho trẻ em
- Trung area of expertiselĩnh vực chuyên môn nghiệp vụ sâu
- Khó metropolitan statistical area demographicsnhân khẩu học của khu vực thống kê vùng đô thị lớn
- Cực khó gray area in statutory compliancevùng xám mù mờ trong việc tuân thủ các quy định pháp lý