arc
US /ɑrk/
Nghĩa
cung tròn, đường cong
Ví dụ
The bridge forms a wide arc over the river.
Cây cầu tạo thành một cung cong rộng bắc qua con sông.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
arc gốc
Động từVerb
arc gốc
Tính từAdj
arcuate
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- curveđường cong hình cung
- crescenthình trăng khuyết, vòng cung
Collocations
- Dễ circular arccung tròn
- Trung story arc of the commercialmạch cốt truyện diễn biến của đoạn phim quảng cáo
- Khó electric arc welding standardstiêu chuẩn kỹ thuật hàn hồ quang điện trong cơ khí
- Cực khó dramatic arc reaching its climaxđường cung kịch tính phát triển lên đến đỉnh điểm cao trào