approximately
US /əˈprɑksəmətli/
adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
xấp xỉ, khoảng chừng
Ví dụ
The meeting will last approximately two hours, including a short break.
Cuộc họp sẽ kéo dài khoảng hai giờ, bao gồm một giờ nghỉ ngắn.
Từ đồng nghĩa
- roughlykhoảng chừng, đại khái
- aboutvào khoảng, tầm cỡ
- aroundxấp xỉ, loanh quanh
Collocations
- Dễ cost approximately ten dollarschi phí xấp xỉ khoảng mười đô la
- Trung approximately fifty attendees registeredkhoảng chừng năm mươi đại biểu đã đăng ký tham dự
- Khó valued at approximately ten billion dollarsđược định giá xấp xỉ vào khoảng mười tỷ đô la Mỹ
- Cực khó correlate approximately with historical averagestương quan xấp xỉ với các mức trung bình trong lịch sử