approximate
US /əˈprɑksəmət/
adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung
Nghĩa
xấp xỉ, ước chừng
Ví dụ
The approximate cost of the repair is about two thousand dollars.
Chi phí ước tính của việc sửa chữa là khoảng hai nghìn đô la.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
approximate gốc
Tính từAdj
approximate gốc
approximative
Trạng từAdv
Từ đồng nghĩa
- roughước chừng, đại khái
- estimatedđược ước tính khoảng
- inexactkhông hoàn toàn chính xác
Collocations
- Dễ approximate costchi phí ước chừng xấp xỉ
- Trung give an approximate delivery dateđưa ra ngày giao hàng dự kiến ước chừng
- Khó close approximate calculation of liabilitiesphép tính toán gần đúng về các nghĩa vụ nợ phải trả
- Cực khó approximate to true value within narrow marginstiệm cận với giá trị thực trong một biên độ sai số cực hẹp