approve
US /əˈpruv/
Nghĩa
phê duyệt, chấp thuận
Ví dụ
The director approved the budget for the new training program.
Giám đốc đã phê duyệt ngân sách cho chương trình đào tạo mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
approve gốc
approbate
Tính từAdj
approbative
approbatory
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- authorizecho phép, cấp quyền
- endorsechuẩn y, tán thành
- sanctionphê chuẩn chính thức
Collocations
- Dễ approve the requestđồng ý phê duyệt yêu cầu
- Trung approve the annual operating budgetphê duyệt dự toán ngân sách hoạt động hàng năm
- Khó formally approve merger resolutionschính thức phê chuẩn các nghị quyết sáp nhập doanh nghiệp
- Cực khó unhesitatingly approve radical overhaulschuẩn y dứt khoát không do dự những cuộc đại tu cải tổ triệt để