approval
US /əˈpruvəl/
noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung Giới từ & trạng từ (Part 5, 6)
Nghĩa
sự chấp thuận, phê duyệt
Ví dụ
The proposal needs approval from the director before we can begin.
Đề xuất cần được giám đốc phê duyệt trước khi chúng ta có thể bắt đầu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
approval gốc
approver
approbation
Động từVerb
approve
approbate
Tính từAdj
approbative
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- endorsementsự ủng hộ, phê chuẩn
- authorizationsự cấp phép chính thức
- consentsự ưng thuận, đồng ý
Collocations
- Dễ need parental approvalcần có sự đồng ý chấp thuận của cha mẹ
- Trung subject to managerial approvalphải chờ sự phê duyệt chính thức của cấp quản lý
- Khó gain final regulatory approvalnhận được sự phê chuẩn cuối cùng của cơ quan quản lý
- Cực khó nod of approval from institutional shareholderscái gật đầu chuẩn thuận quý báu từ các cổ đông tổ chức