← ← Từ vựng A–Z

approach

US /əˈproʊtʃ/

noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

cách tiếp cận; tiến gần

Ví dụ

We need a new approach to attract younger customers to our store.

Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để thu hút khách hàng trẻ đến cửa hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
approach gốc
Động từVerb
approach gốc
Tính từAdj
approachable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • methodphương pháp tiếp cận
  • strategychiến lược xử lý
  • neartiến lại gần hơn

Collocations

  • Dễ direct approach
    cách tiếp cận trực diện
  • Trung innovative approach to marketing
    cách tiếp cận đổi mới sáng tạo trong tiếp thị
  • Khó adopt a cautious regulatory approach
    áp dụng phương pháp tiếp cận quản lý thận trọng
  • Cực khó holistic and multidisciplinary approach
    phương pháp tiếp cận toàn diện và đa ngành tích hợp
Báo lỗi