← ← Từ vựng A–Z

appraise

US /əˈpreɪz/UK /əˈpreɪz/

verb Mục tiêu · B2 Văn phòng Nhân sự

Nghĩa

Đánh giá chất lượng, hiệu suất làm việc hoặc định giá trị tài sản

Xuất hiện phổ biến trong đánh giá nhân viên (performance appraisal) và định giá tài sản.

Ví dụ

Managers meet with team members once a year to appraise their performance and set new goals.

Các nhà quản lý gặp các thành viên trong nhóm mỗi năm một lần để đánh giá hiệu suất và đặt ra mục tiêu mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
appraisal appraiser
Động từVerb
appraise gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • evaluateđánh giá
  • assessthẩm định, định lượng
  • estimateước tính giá trị

Collocations

  • Dễ appraise the value of a house
    định giá trị của một ngôi nhà
  • Trung appraise staff performance objectively
    đánh giá hiệu suất của nhân viên một cách khách quan
  • Khó expertly appraise commercial collateral assets
    thẩm định chuyên môn các tài sản bảo đảm thương mại
  • Cực khó appraise geopolitical risk exposure
    định lượng và đánh giá mức độ phơi nhiễm rủi ro địa chính trị

Mẹo phát âm

Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai /preɪz/, nhị trùng âm /eɪ/ kéo dài và kết thúc bằng âm /z/.

Dễ nhầm lẫn

praise /preɪz/

Praise nghĩa là khen ngợi; appraise là đánh giá hoặc định giá chuyên môn.

apprise /əˈpraɪz/

Apprise nghĩa là thông báo cho ai biết (nguyên âm /aɪ/); appraise là đánh giá (nguyên âm /eɪ/).

Appraise nhân viên là đánh giá năng lực; appraise tài sản là thẩm định giá trị tiền tệ.

Báo lỗi