← ← Từ vựng A–Z

appraisal

US /əˈpreɪzəl/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

sự đánh giá, thẩm định

Ví dụ

Each employee has an annual appraisal with their direct supervisor in December.

Mỗi nhân viên có một buổi đánh giá hằng năm với người giám sát trực tiếp vào tháng Mười Hai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
appraisal gốc appraiser
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • assessmentsự đánh giá, thẩm định
  • evaluationsự định giá, xếp loại
  • reviewđánh giá định kỳ

Collocations

  • Dễ annual appraisal
    sự đánh giá định kỳ hàng năm
  • Trung employee performance appraisal review
    đánh giá hiệu quả công tác của nhân viên
  • Khó real estate valuation and appraisal
    thẩm định và xác định giá trị bất động sản
  • Cực khó objective appraisal of strategic vulnerabilities
    đánh giá khách quan toàn diện về những điểm yếu chiến lược
Báo lỗi