← ← Từ vựng A–Z

appoint

US /əˈpɔɪnt/

verb Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

bổ nhiệm, chỉ định

Ví dụ

The board decided to appoint Mr. Kim as the new director.

Hội đồng quản trị quyết định bổ nhiệm ông Kim làm giám đốc mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
appointee
Động từVerb
appoint gốc
Tính từAdj
appointive
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • nominateđề cử chức vụ
  • assignchỉ định, giao phó
  • designatechỉ định, bổ nhiệm vào

Collocations

  • Dễ appoint a meeting time
    hẹn giờ gặp mặt cụ thể
  • Trung appoint a new marketing manager
    bổ nhiệm một vị giám đốc tiếp thị mới
  • Khó appoint an independent committee of inquiry
    chỉ định một ủy ban điều tra độc lập
  • Cực khó solemnly appoint a special envoy
    trang trọng phong cử một đặc phái viên ngoại giao
Báo lỗi