apply
US /əˈplaɪ/
verb Nền tảng · A2 Nhân sự
Nghĩa
nộp đơn; áp dụng
Ví dụ
Many graduates apply for jobs at our company every spring.
Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp nộp đơn xin việc tại công ty chúng tôi mỗi mùa xuân.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
apply gốc
Tính từAdj
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- requestnộp đơn thỉnh cầu xin
- utilizesử dụng, áp dụng vào
- implementtriển khai áp dụng
Collocations
- Dễ apply for a jobnộp hồ sơ ứng tuyển một công việc
- Trung apply new marketing tacticsáp dụng các thủ thuật tiếp thị mới vào thực tế
- Khó apply strict regulatory criteriaáp dụng các tiêu chí quản lý nghiêm ngặt
- Cực khó apply the brakes to runaway inflationhãm phanh kiềm chế đà lạm phát phi mã phi kiểm soát