← ← Từ vựng A–Z

applicant

US /ˈæplɪkənt/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự Văn phòng

Nghĩa

Người nộp hồ sơ xin việc, ứng viên

Xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh tuyển dụng, phỏng vấn xin việc (Part 3, 4, 5).

Ví dụ

The human resources team interviewed over thirty qualified applicants for the position.

Bộ phận nhân sự đã phỏng vấn hơn ba mươi ứng viên đủ tiêu chuẩn cho vị trí này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
applicant gốc application applier
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • candidateứng viên
  • seekerngười tìm kiếm (job seeker)

Collocations

  • Dễ job applicant
    người nộp hồ sơ xin việc
  • Trung interview qualified applicants
    phỏng vấn các ứng viên đủ tiêu chuẩn dự tuyển
  • Khó screen applicant credentials thoroughly
    sàng lọc kỹ lưỡng văn bằng hồ sơ của các ứng viên
  • Cực khó whittle down applicants to shortlisted few
    sàng lọc thu hẹp danh sách ứng viên chỉ còn vài người tinh hoa

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈæp/. Âm đuôi /-kənt/ phát âm schwa /ə/ ngắn, bật nhẹ âm /t/ cuối.

Dễ nhầm lẫn

appliance /əˈplaɪəns/ — thiết bị gia dụng

Applicant chỉ người xin việc (hậu tố -ant chỉ người); appliance là thiết bị máy móc trong nhà (household appliances).

candidate

Applicant là người nộp đơn (giai đoạn đầu); candidate là ứng viên tiềm năng đã vượt qua sàng lọc hồ sơ để vào vòng trong.

Báo lỗi