appliance
US /əˈplaɪəns/
Nghĩa
thiết bị gia dụng
Ví dụ
The store sells kitchen appliances at reasonable prices.
Cửa hàng bán các thiết bị gia dụng nhà bếp với giá hợp lý.
Từ đồng nghĩa
- devicethiết bị chuyên dùng
- gadgetđồ dùng tiện ích nhỏ
- machinemáy móc gia dụng
Collocations
- Dễ kitchen appliancethiết bị gia dụng nhà bếp
- Trung energy-efficient home appliancescác thiết bị điện gia dụng tiết kiệm năng lượng
- Khó household appliance warranty claimskhiếu nại bảo hành các sản phẩm thiết bị gia dụng
- Cực khó smart networked appliance vulnerabilitiescác lỗ hổng bảo mật của thiết bị gia dụng thông minh kết nối mạng