appearance
US /əˈpɪrəns/
Nghĩa
vẻ bề ngoài; sự xuất hiện
Ví dụ
A neat appearance is important when you meet new clients.
Vẻ ngoài gọn gàng rất quan trọng khi bạn gặp khách hàng mới.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- lookdiện mạo bên ngoài
- emergencesự nổi lên, xuất hiện
- presencesự hiện diện, có mặt
Collocations
- Dễ neat appearancevẻ bề ngoài gọn gàng tươm tất
- Trung make a guest appearance at the seminarxuất hiện với tư cách khách mời danh dự tại hội thảo
- Khó maintain the appearance of impartialityduy trì biểu hiện bề ngoài của sự chí công vô tư
- Cực khó deceptive appearances conceal insolvencyvẻ hào nhoáng bên ngoài che đậy tình trạng vỡ nợ bên trong