appear
US /əˈpɪr/
Nghĩa
xuất hiện; có vẻ
Ví dụ
The new menu will appear on the restaurant's website next week.
Thực đơn mới sẽ xuất hiện trên trang web của nhà hàng vào tuần tới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
appear gốc
Tính từAdj
Trạng từAdv
Từ đồng nghĩa
- seemdường như, trông có vẻ
- emergenổi lên, xuất hiện
- surfacelộ diện, xuất hiện
Collocations
- Dễ appear on televisionxuất hiện trên truyền hình
- Trung appear before the disciplinary boardra trình diện trước hội đồng kỷ luật
- Khó appear contradictory upon closer inspectioncho thấy sự mâu thuẫn khi kiểm tra kỹ lưỡng hơn
- Cực khó appear out of thin air unexpectedlybất ngờ xuất hiện từ hư không ngoài mọi dự liệu