← ← Từ vựng A–Z

appeal

US /əˈpil/

noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sức hấp dẫn; kháng cáo

Ví dụ

The new design has a wide appeal among younger customers.

Thiết kế mới có sức hấp dẫn rộng rãi đối với khách hàng trẻ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
appeal gốc appellant
Động từVerb
appeal gốc
Tính từAdj
appellant appealable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • attractionsức lôi cuốn, quyến rũ
  • charmnét quyến rũ, thu hút
  • plealời khẩn cầu, kêu gọi

Collocations

  • Dễ appeal to young people
    thu hút giới trẻ
  • Trung file an appeal against the ruling
    nộp đơn kháng cáo chống lại phán quyết của tòa
  • Khó aesthetic and commercial appeal of products
    sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ và thương mại của sản phẩm
  • Cực khó court of appeal overturned the decision
    tòa án phúc thẩm đã lật ngược phán quyết ban đầu
Báo lỗi