← ← Từ vựng A–Z

apparent

US /əˈpɛrənt/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

rõ ràng; bề ngoài

Ví dụ

It soon became apparent that the plan needed more funding.

Chẳng bao lâu sau, rõ ràng là kế hoạch cần thêm kinh phí.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
apparency apparentness
Động từVerb
Tính từAdj
apparent gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • obviousrõ ràng, hiển nhiên
  • evidentrành rành, dễ thấy
  • visiblecó thể nhìn thấy rõ

Collocations

  • Dễ apparent reason
    lý do rõ ràng dễ thấy
  • Trung become apparent after the audit
    trở nên rõ ràng sau cuộc kiểm toán nội bộ
  • Khó apparent conflict of interest
    sự xung đột lợi ích thấy rõ ràng trước mắt
  • Cực khó heir apparent to the corporate throne
    người thừa kế sáng giá nhất cho chiếc ghế lãnh đạo tập đoàn
Báo lỗi