apartment
US /əˈpɑrtmənt/
Nghĩa
căn hộ
Ví dụ
She rents a small apartment near her workplace.
Cô ấy thuê một căn hộ nhỏ gần nơi làm việc.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- flatcăn hộ chung cư
- condominiumcăn hộ cao cấp
- suitedãy phòng liên hoàn
Collocations
- Dễ rent an apartmentthuê một căn hộ
- Trung luxury serviced apartment complexkhu phức hợp căn hộ dịch vụ cao cấp
- Khó residential apartment zoning lawscác quy định phân vùng quy hoạch căn hộ chung cư
- Cực khó pent-up demand for prime apartment unitsnhu cầu dồn nén rất lớn đối với các căn hộ ở vị trí đắc địa