anxious
US /ˈæŋkʃəs/
adjective Mục tiêu · B2 Sức khỏe
Nghĩa
lo lắng, bồn chồn
Ví dụ
She felt anxious before the interview and arrived at the office early.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn và đến văn phòng sớm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
anxiousness
Động từVerb
—
Tính từAdj
anxious gốc
Trạng từAdv
anxiously
Từ đồng nghĩa
- nervousbồn chồn lo lắng
- worriedlo âu, bận tâm
- apprehensivee ngại, phấp phỏng
Collocations
- Dễ anxious about the futurelo lắng bồn chồn về tương lai
- Trung anxious to conclude the dealsốt sắng muốn nhanh chóng hoàn tất thương vụ
- Khó markets remain anxious over inflationthị trường vẫn đang rất lo ngại về nguy cơ lạm phát
- Cực khó spend an anxious night waitingtrải qua một đêm dài thao thức đầy lo âu thấp thỏm