antique
US /ænˈtik/
noun, adjective Nâng cao · C1 Mua hàng & vận chuyển
Nghĩa
đồ cổ; cổ xưa
Ví dụ
She bought an antique clock at the market for her new office.
Cô ấy mua một chiếc đồng hồ cổ ở chợ cho văn phòng mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
antique gốc
antiquity
Động từVerb
antique gốc
antiquate
Tính từAdj
antique gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- vintagecổ điển, có giá trị xưa
- relicdi vật cổ xưa
- collector's itemđồ cổ sưu tầm
Collocations
- Dễ antique furnituređồ gỗ nội thất cổ
- Trung buy at an antique auctionmua sắm tại một phiên đấu giá đồ cổ
- Khó appraise genuine antique artifactsthẩm định giá trị các cổ vật đồ cổ chính hiệu
- Cực khó coveted antique collector itemsnhững món đồ cổ được giới sưu tầm săn lùng ráo riết