anticipate
US /ænˈtɪsəˌpeɪt/
Nghĩa
dự đoán, lường trước
Ví dụ
We anticipate a large increase in orders during the holiday season.
Chúng tôi dự đoán đơn hàng sẽ tăng mạnh trong mùa lễ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
anticipator
Động từVerb
anticipate gốc
Tính từAdj
anticipative
anticipatory
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- expectchờ đón, mong đợi
- foreseenhìn thấy trước, liệu trước
- predictdự đoán xu hướng
Collocations
- Dễ anticipate sunny weatherdự đoán thời tiết sẽ có nắng
- Trung anticipate market demand fluctuationslường trước những biến động của nhu cầu thị trường
- Khó anticipate regulatory interventionsdự đoán trước các biện pháp can thiệp của cơ quan chức năng
- Cực khó eagerly anticipate the verdicthồi hộp mong ngóng phán quyết cuối cùng của tòa