answer
US /ˈænsɚ/
noun, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
câu trả lời; trả lời
Ví dụ
The receptionist could not answer my question about the parking fee.
Nhân viên lễ tân không thể trả lời câu hỏi của tôi về phí đỗ xe.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
answer gốc
answerer
Động từVerb
answer gốc
Tính từAdj
answerable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- replyhồi đáp, trả lời lại
- respondphản hồi, trả lời
- solutionlời giải, giải pháp
Collocations
- Dễ answer the phonetrả lời điện thoại
- Trung answer client inquiries promptlytrả lời kịp thời các thắc mắc của khách hàng
- Khó answer allegations of fraudtrả lời giải trình trước các cáo buộc gian lận
- Cực khó have a lot to answer forphải chịu trách nhiệm nặng nề về những sai lầm đã gây ra