← ← Từ vựng A–Z

another

US /əˈnʌðɚ/

determiner, pronoun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

một cái khác, thêm một

Ví dụ

We will need another week to finish testing the new software.

Chúng tôi sẽ cần thêm một tuần nữa để hoàn tất việc thử nghiệm phần mềm mới.

Collocations

  • Dễ another cup of tea
    thêm một tách trà nữa
  • Trung schedule another meeting next week
    sắp xếp thêm một cuộc họp nữa vào tuần sau
  • Khó acquire another regional competitor
    thâu tóm thêm một đối thủ cạnh tranh trong khu vực
  • Cực khó that is another story altogether
    đó lại là một câu chuyện hoàn toàn khác
Báo lỗi