← ← Từ vựng A–Z

annual

US /ˈænjuəl/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Tài chính & ngân sách

Nghĩa

Hàng năm, định kỳ mỗi năm một lần

Rất hay gặp trong Part 1 (thông báo cuộc họp thường niên) và Part 4 (lịch trình sự kiện annual conference).

Ví dụ

All department managers are required to attend the annual budget meeting next Monday.

Tất cả các trưởng phòng đều được yêu cầu tham dự cuộc họp ngân sách thường niên vào thứ Hai tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
annual gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
annual gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • yearlyhàng năm

Collocations

  • Dễ annual holiday
    kỳ nghỉ lễ hàng năm
  • Trung annual general meeting of shareholders
    đại hội đồng cổ đông thường niên
  • Khó submit the audited annual report
    nộp bản báo cáo thường niên đã được kiểm toán
  • Cực khó compound annual growth rate calculations
    các phép tính toán tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈæn/. Âm /j/ nối mượt giữa 'u' và 'al' tạo thành /juəl/, không đọc tách rời thành 'an-nu-an'.

Dễ nhầm lẫn

annul /əˈnʌl/ — bãi bỏ, hủy bỏ hiệu lực pháp lý

Annual là tính từ chỉ chu kỳ hàng năm; annul là động từ mang nghĩa bãi bỏ hiệu lực hợp đồng.

perennial

Annual là sự kiện lặp lại đều đặn mỗi năm một lần; perennial là trạng thái hoặc vấn đề tồn tại liên tục nhiều năm.

Báo lỗi