annoy
US /əˈnɔɪ/
Nghĩa
làm phiền, gây khó chịu
Ví dụ
The loud noise from the street began to annoy the staff.
Tiếng ồn lớn từ ngoài đường bắt đầu làm nhân viên khó chịu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
annoyer
annoyance
Động từVerb
annoy gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- irritatelàm bực bội, phát cáu
- botherquấy rầy, làm phiền
- disturblàm phiền lòng, quấy rối
Collocations
- Dễ annoy your brothertrêu chọc làm anh em khó chịu
- Trung annoy valued clients with delayslàm phật lòng khách hàng quý vì sự chậm trễ
- Khó persistently annoy regulatory authoritiesliên tục gây phiền toái cho các cơ quan thẩm quyền
- Cực khó annoy competitors by undercut pricingchọc tức các đối thủ cạnh tranh bằng chiêu bài phá giá