← ← Từ vựng A–Z

announcer

US /əˈnaʊnsɚ/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

người thông báo, phát thanh viên

Ví dụ

The announcer reminded passengers to check their belongings before leaving.

Người thông báo nhắc hành khách kiểm tra đồ đạc trước khi rời đi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
announcer gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • broadcasterphát thanh viên đài phát thanh
  • presenterngười dẫn chương trình
  • spokespersonngười phát ngôn đại diện

Collocations

  • Dễ stadium announcer
    người phát thanh viên tại sân vận động
  • Trung news announcer on national radio
    phát thanh viên bản tin trên đài truyền thanh quốc gia
  • Khó official court announcer
    người tuyên đọc thông cáo chính thức của tòa án
  • Cực khó veteran broadcast announcer retired
    phát thanh viên truyền hình kỳ cựu đã nghỉ hưu
Báo lỗi