← ← Từ vựng A–Z

announcement

US /əˈnaʊnsmənt/

noun Mục tiêu · B2 Văn phòng

Nghĩa

thông báo

Ví dụ

The director made an announcement about the new office hours this morning.

Giám đốc đã đưa ra thông báo về giờ làm việc mới của văn phòng sáng nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
announcement gốc announcer
Động từVerb
Tính từAdj
annunciatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • declarationlời tuyên bố chính thức
  • noticethông báo, văn bản báo
  • statementthông cáo phát ngôn

Collocations

  • Dễ hear an announcement
    nghe một lời thông báo
  • Trung make an important public announcement
    đưa ra một thông cáo đại chúng quan trọng
  • Khó official regulatory announcement
    thông báo chính thức từ cơ quan quản lý nhà nước
  • Cực khó bombshell policy announcement
    thông báo chính sách mang tính chấn động bất ngờ
Báo lỗi