← ← Từ vựng A–Z

announce

US /əˈnaʊns/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

thông báo, công bố

Ví dụ

The company will announce its new product line at tomorrow's press conference.

Công ty sẽ công bố dòng sản phẩm mới tại buổi họp báo ngày mai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
announce gốc
Tính từAdj
annunciatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • declaretuyên bố công khai
  • broadcastphát thanh thông báo
  • proclaimlong trọng công bố

Collocations

  • Dễ announce the news
    thông báo tin tức mới
  • Trung announce the merger officially
    chính thức công bố thương vụ sáp nhập
  • Khó announce fiscal austerity measures
    công bố các biện pháp thắt lưng buộc bụng tài khóa
  • Cực khó formally announce intention to divest
    chính thức tuyên bố ý định thoái vốn đầu tư
Báo lỗi