← ← Từ vựng A–Z

anniversary

US /ˌænəˈvɝsɚi/

noun Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

ngày kỷ niệm

Ví dụ

The firm will celebrate its twentieth anniversary next month.

Công ty sẽ kỷ niệm hai mươi năm thành lập vào tháng sau.

Từ đồng nghĩa

  • jubileelễ kỷ niệm năm chẵn
  • commemorationngày tưởng niệm, kỷ niệm

Collocations

  • Dễ wedding anniversary
    kỷ niệm ngày cưới
  • Trung twentieth anniversary celebration
    lễ kỷ niệm hai mươi năm ngày thành lập công ty
  • Khó corporate milestone anniversary
    kỷ niệm dấu mốc phát triển trọng đại của tập đoàn
  • Cực khó mark the centennial anniversary of the pact
    đánh dấu tròn một thế kỷ ngày ký kết hiệp ước
Báo lỗi