animal
US /ˈænəməl/
Nghĩa
động vật, con vật
Ví dụ
The zoo has more than two hundred kinds of animals.
Sở thú có hơn hai trăm loài động vật.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
animal gốc
animality
Động từVerb
animalise
animalize
Tính từAdj
animal gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- creaturesinh vật sống
- beastloài thú
Collocations
- Dễ wild animalđộng vật hoang dã
- Trung animal welfare standards on farmstiêu chuẩn phúc lợi động vật tại các trang trại
- Khó prohibit inhumane animal testingnghiêm cấm các thử nghiệm tàn nhẫn trên động vật
- Cực khó animal spirits driving speculationtâm lý bầy đàn bản năng thúc đẩy cơn sốt đầu cơ