← ← Từ vựng A–Z

angle

US /ˈæŋɡəl/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

góc; góc nhìn

Ví dụ

The camera is set at a wide angle to capture the room.

Máy ảnh được đặt ở góc rộng để chụp toàn bộ căn phòng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
angle gốc angler
Động từVerb
angle gốc angulate
Tính từAdj
angular angulate
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • perspectivegóc nhìn nhận vấn đề
  • viewpointquan điểm nhìn nhận
  • slanthướng tiếp cận vấn đề

Collocations

  • Dễ right angle
    góc vuông chín mươi độ
  • Trung view from a different angle
    nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác
  • Khó analyze from an analytical angle
    phân tích sự việc dưới góc độ học thuật chuyên sâu
  • Cực khó play the angles for personal gain
    tận dụng mọi mưu mẹo mánh khóe để trục lợi cá nhân
Báo lỗi