← ← Từ vựng A–Z

ancient

US /ˈeɪntʃənt/

adjective Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

cổ xưa, cổ đại

Ví dụ

Tourists love visiting the ancient temples in the old city.

Du khách thích tham quan những ngôi đền cổ trong khu phố cổ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
ancient gốc ancientness
Động từVerb
—
Tính từAdj
ancient gốc
Trạng từAdv
anciently

Từ đồng nghĩa

  • antiquecổ xưa, lâu đời
  • historicmang tính lịch sử lâu đời
  • agedgià nua, có tuổi thọ cao

Collocations

  • Dễ ancient ruins
    các tàn tích cổ xưa
  • Trung ancient history course
    khóa học về lịch sử cổ đại
  • Khó preserve ancient cultural heritage
    bảo tồn di sản văn hóa cổ xưa quý giá
  • Cực khó ancient customary maritime law
    luật tập quán hàng hải cổ xưa truyền đời
Báo lỗi