← ← Từ vựng A–Z

analyst

US /ˈænəlɪst/

noun Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

nhà phân tích

Ví dụ

A financial analyst will review the quarterly results next week.

Một nhà phân tích tài chính sẽ xem xét kết quả quý vào tuần tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
analyst gốc analyzer
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • expertchuyên gia thẩm định
  • examinerngười khảo sát, phân tích
  • specialistchuyên viên phân tích

Collocations

  • Dễ market analyst
    chuyên viên phân tích thị trường
  • Trung senior financial analyst report
    báo cáo của chuyên viên phân tích tài chính cao cấp
  • Khó security analyst consensus
    sự đồng thuận đánh giá của các chuyên viên phân tích chứng khoán
  • Cực khó prominent industry analyst forewarned
    nhà phân tích kỳ cựu trong ngành đã đưa ra lời cảnh báo từ trước
Báo lỗi