← ← Từ vựng A–Z

analysis

US /əˈnæləsəs/

noun Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

sự phân tích

Ví dụ

The analysis of the survey results will be ready next Monday.

Bản phân tích kết quả khảo sát sẽ sẵn sàng vào thứ Hai tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
analysis gốc analyst analyzer
Động từVerb
Tính từAdj
analytic analytical
Trạng từAdv
analytically

Từ đồng nghĩa

  • examinationsự xem xét kỹ lưỡng
  • evaluationsự thẩm định, đánh giá
  • breakdownsự phân tích chi tiết

Collocations

  • Dễ careful analysis
    sự phân tích cẩn thận
  • Trung financial analysis of quarterly earnings
    phân tích tài chính về thu nhập theo quý
  • Khó rigorous cost-benefit analysis
    bản phân tích chi phí và lợi ích một cách nghiêm ngặt
  • Cực khó multivariate regression analysis
    phân tích hồi quy đa biến phức tạp trong kinh tế lượng
Báo lỗi