amuse
US /əˈmjuz/
Nghĩa
làm cho vui, giải trí
Ví dụ
The magician used simple tricks to amuse the children at the party.
Ảo thuật gia dùng những trò đơn giản để làm bọn trẻ vui trong buổi tiệc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
amusement
Động từVerb
amuse gốc
Tính từAdj
amusive
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- entertaingiải trí, làm tiêu khiển
- delightlàm vui thích, phấn khởi
Collocations
- Dễ amuse children with storieskể chuyện mua vui cho trẻ nhỏ
- Trung amuse clients at dinnertạo bầu không khí vui vẻ cho khách hàng trong bữa tiệc tối
- Khó quietly amused by the ironycảm thấy thích thú ngầm trước sự mỉa mai của tình huống
- Cực khó fail to amuse discerning criticshoàn toàn không thể làm vừa lòng những nhà phê bình khắt khe