ample
US /ˈæmpəl/
adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung
Nghĩa
rộng rãi, dồi dào, dư dả
Ví dụ
There is ample parking behind the building for employees and visitors.
Có nhiều chỗ đỗ xe phía sau tòa nhà cho nhân viên và khách.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
ampleness
Động từVerb
—
Tính từAdj
ample gốc
Trạng từAdv
amply
Từ đồng nghĩa
- abundantdồi dào, phong phú
- plentifulnhiều, đầy ắp
- generousrộng rãi, dư dả
Collocations
- Dễ ample foodthức ăn dồi dào đầy đủ
- Trung ample parking space availablecó sẵn chỗ đậu xe rất rộng rãi
- Khó ample evidence to support the claimđầy đủ bằng chứng xác thực để củng cố cho tuyên bố
- Cực khó afford ample leeway for negotiationtạo ra dư địa thương lượng vô cùng rộng rãi