amendment
US /əˈmɛndmənt/
Nghĩa
sự sửa đổi, điều khoản bổ sung
Ví dụ
The board approved an amendment to the contract at yesterday's meeting.
Hội đồng đã phê duyệt một điều khoản sửa đổi hợp đồng trong cuộc họp hôm qua.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
amendment gốc
Động từVerb
amend
Tính từAdj
amendable
amendatory
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- revisionbản chỉnh sửa, sửa đổi
- alterationsự thay đổi bổ sung
- modificationsự điều chỉnh điều khoản
Collocations
- Dễ small amendmentsự chỉnh sửa nhỏ
- Trung proposed amendment to the contractbản sửa đổi đề xuất cho hợp đồng
- Khó constitutional amendment ratifiedtu chính án hiến pháp đã được phê chuẩn
- Cực khó table a wrecking amendmentđưa ra một đề xuất sửa đổi nhằm phá hỏng dự luật