ambassador
US /æmˈbæsədɚ/
Nghĩa
đại sứ
Ví dụ
The ambassador gave a speech at the opening of the trade fair.
Đại sứ đã phát biểu tại lễ khai mạc hội chợ thương mại.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
ambassador gốc
ambassadorship
Động từVerb
—
Tính từAdj
ambassadorial
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- envoyđặc phái viên ngoại giao
- diplomatnhà ngoại giao đại diện
Collocations
- Dễ visit the ambassadorđến thăm ngài đại sứ
- Trung brand ambassador for the companyđại sứ thương hiệu của công ty
- Khó extraordinary and plenipotentiary ambassadorđại sứ đặc mệnh toàn quyền
- Cực khó goodwill ambassador missionsứ mệnh ngoại giao của đại sứ thiện chí