amaze
US /əˈmeɪz/
Nghĩa
làm kinh ngạc
Ví dụ
The speed of the new machine amazed everyone in the factory.
Tốc độ của chiếc máy mới đã làm mọi người trong nhà máy kinh ngạc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
amazement
Động từVerb
amaze gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- astonishlàm kinh ngạc, sửng sốt
- astoundlàm sững sờ, kinh ngạc
- surpriselàm ngạc nhiên
Collocations
- Dễ amaze the audiencelàm cho khán giả trầm trồ kinh ngạc
- Trung amaze colleagues with quick worklàm đồng nghiệp ngạc nhiên trước tốc độ xử lý công việc
- Khó amaze market analysts with record profitskhiến các nhà phân tích thị trường kinh ngạc với mức lợi nhuận kỷ lục
- Cực khó never ceases to amaze observerskhông bao giờ ngừng làm cho giới quan sát phải sửng sốt