always
US /ˈɔlˌweɪz/
adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
luôn luôn
Ví dụ
Our support team is always available to answer customer questions by phone.
Đội hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc của khách hàng qua điện thoại.
Từ đồng nghĩa
- constantlyliên tục, không dứt
- consistentlynhất quán, luôn luôn
- invariablyluôn luôn, không đổi
Collocations
- Dễ always be kindluôn luôn đối xử tử tế
- Trung always verify client detailsluôn kiểm tra đối chiếu kỹ thông tin khách hàng
- Khó prudence is always paramount in investmentsự thận trọng luôn luôn là ưu tiên tối thượng trong đầu tư
- Cực khó the customer is always right dictumchâm ngôn khách hàng luôn luôn đúng