← ← Từ vựng A–Z

alternative

US /ɔlˈtɝnətɪv/

noun, adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

phương án thay thế

Ví dụ

We need to find an alternative supplier before the end of the month.

Chúng ta cần tìm một nhà cung cấp thay thế trước cuối tháng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
alternative gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
alternative gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • optionsự lựa chọn khác
  • substitutephương án thay thế
  • choicesự lựa chọn

Collocations

  • Dễ good alternative
    lựa chọn thay thế tốt
  • Trung seek an alternative supplier
    tìm kiếm một nhà cung cấp thay thế
  • Khó viable alternative energy sources
    các nguồn năng lượng thay thế khả thi
  • Cực khó have no alternative but to comply
    không còn giải pháp nào khác ngoài việc phải tuân thủ
Báo lỗi