← ← Từ vựng A–Z

alter

US /ˈɔltɚ/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thay đổi, sửa đổi

Ví dụ

We had to alter the schedule because of the storm.

Chúng tôi phải thay đổi lịch trình vì cơn bão.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
alteration alterability
Động từVerb
alter gốc
Tính từAdj
alterable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • changethay đổi, đổi khác
  • modifysửa đổi, điều chỉnh
  • adjustchỉnh trang, thích ứng

Collocations

  • Dễ alter a dress
    sửa lại một chiếc váy
  • Trung alter the meeting schedule
    thay đổi lịch trình cuộc họp
  • Khó fundamentally alter the business model
    thay đổi căn bản mô hình kinh doanh của công ty
  • Cực khó alter beyond all recognition
    thay đổi đến mức biến dạng không còn nhận ra được
Báo lỗi