← ← Từ vựng A–Z

alone

US /əˈloʊn/

adjective, adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

một mình, đơn độc

Ví dụ

She prefers to work alone when she writes long reports.

Cô ấy thích làm việc một mình khi viết các báo cáo dài.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
aloneness
Động từVerb
—
Tính từAdj
alone gốc
Trạng từAdv
alone gốc

Từ đồng nghĩa

  • solitarycô độc, một mình
  • unaccompaniedkhông có người đi cùng
  • isolatedbiệt lập, cô lập

Collocations

  • Dễ live alone
    sống một mình
  • Trung leave the client alone
    để cho khách hàng có không gian riêng
  • Khó stand alone as an exceptional case
    tồn tại đơn độc như một trường hợp ngoại lệ đặc biệt
  • Cực khó let alone consider reckless options
    chưa nói tới việc xem xét những phương án liều lĩnh
Báo lỗi