ally
US /ˈælaɪ/
Nghĩa
đồng minh, đối tác ủng hộ
Ví dụ
The union found a strong ally in the city council.
Công đoàn đã tìm được một đồng minh mạnh trong hội đồng thành phố.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
ally gốc
alliance
Động từVerb
ally gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- partnerđối tác đồng hành
- supporterngười ủng hộ
- associatecộng sự, bên liên kết
Collocations
- Dễ close allyđồng minh thân cận
- Trung key ally in businessđối tác đồng minh chủ chốt trong kinh doanh
- Khó strategic geopolitical allyđồng minh địa chính trị mang tính chiến lược
- Cực khó stalwart ally in adversityngười bạn đồng minh kiên trung trong hoạn nạn