← ← Từ vựng A–Z

allowance

US /əˈlaʊəns/UK /əˈlaʊəns/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

Khoản phụ cấp hỗ trợ cho các chi phí cụ thể (đi lại, ăn ở, công tác)

Tiền cấp thêm để bù đắp các chi phí phát sinh trong quá trình thực hiện công vụ.

Định mức tiêu chuẩn cho phép (như hành lý mang theo)

Thường gặp trong ngành du lịch/hàng không: baggage allowance (định mức hành lý miễn cước).

Ví dụ

Engineers working on remote construction sites are entitled to a daily housing allowance.

Các kỹ sư làm việc tại các công trường vùng xa được hưởng khoản phụ cấp nhà ở hàng ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
allowance gốc
Động từVerb
allowance gốc allow
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • stipendkhoản sinh hoạt phí, phụ cấp
  • subsidytiền trợ cấp, hỗ trợ giá

Collocations

  • Dễ baggage weight allowance
    mức trọng lượng hành lý được phép mang theo
  • Trung monthly travel expense allowance
    khoản tiền phụ cấp chi phí đi lại hàng tháng
  • Khó make allowance for unforeseen delays
    dự trù hao phí cho các tình huống chậm trễ ngoài dự kiến
  • Cực khó receive a generous severance allowance
    được nhận gói trợ cấp thôi việc rất hậu hĩnh

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /laʊ/, nhị trùng âm /aʊ/ mở to khẩu hình.

Dễ nhầm lẫn

allow /əˈlaʊ/

Allow là động từ (cho phép); allowance là danh từ (khoản tiền phụ cấp hoặc định mức cho phép).

Allowance cho nhân viên là phụ cấp tiền tệ; baggage allowance trong sân bay là hạn mức cân nặng hành lý.

Báo lỗi