← ← Từ vựng A–Z

allow

US /əˈlaʊ/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

cho phép

Ví dụ

The company does not allow personal calls during working hours.

Công ty không cho phép gọi điện cá nhân trong giờ làm việc.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
allow gốc allowance
Tính từAdj
allowable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • permitcho phép chính thức
  • authorizeủy quyền, cho phép
  • grantcấp quyền, chấp thuận

Collocations

  • Dễ allow me to introduce
    xin phép cho tôi được tự giới thiệu
  • Trung allow ample time for travel
    dành ra dư dả thời gian cho chuyến đi
  • Khó allow tax deductions for donations
    cho phép khấu trừ các khoản đóng góp từ thiện vào thuế
  • Cực khó allow no latitude for moral compromise
    tuyệt đối không chấp nhận bất kỳ sự thỏa hiệp nào về chuẩn mực đạo đức
Báo lỗi