allocate
US /ˈæləkeɪt/
verb Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách Văn phòng Kinh doanh chung
Nghĩa
Phân bổ, chỉ định (ngân sách, nguồn vốn, nhân sự cho mục đích cụ thể)
Từ chìa khóa trong quản lý tài chính và phân bổ tài nguyên dự án.
Ví dụ
The company voted to allocate two million dollars to upgrade its digital infrastructure.
Công ty đã bỏ phiếu quyết định phân bổ hai triệu đô la để nâng cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật số.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
allocator
allocation
Động từVerb
allocate gốc
Tính từAdj
allocable
allocatable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- designatechỉ định
- assignphân công
Collocations
- Dễ allocate time wiselyphân bổ quỹ thời gian một cách khôn ngoan
- Trung allocate funds for staff developmentphân bổ ngân sách cho công tác phát triển nhân viên
- Khó allocate scarce capital efficientlyphân bổ nguồn vốn khan hiếm một cách hiệu quả tối ưu
- Cực khó misallocate resources due to political expediencyphân bổ nguồn lực sai lệch do toan tính thủ đoạn chính trị nhất thời
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈæ-/. Đuôi kết thúc bằng /-keɪt/, bật nhẹ âm /t/.
Dễ nhầm lẫn
locate /ˈloʊkeɪt/ — xác định vị trí
Allocate là phân bổ nguồn lực; locate là tìm ra vị trí của ai hoặc cái gì.
distribute
Distribute là chia phát hàng hóa đến nhiều địa điểm; allocate là quyết định dành riêng một khoản tiền/tài nguyên cho mục đích chuyên biệt.