← ← Từ vựng A–Z

allege

US /əˈlɛdʒ/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

cáo buộc, cho rằng (chưa có bằng chứng)

Ví dụ

The report alleges that the firm hid its losses from investors.

Bản báo cáo cáo buộc rằng hãng đã che giấu khoản lỗ với nhà đầu tư.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
allegement
Động từVerb
allege gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • claimkhẳng định khi chưa chứng minh
  • assertquả quyết, tuyên bố
  • contenddám chắc, tranh luận rằng

Collocations

  • Dễ allege bad service
    than phiền phản ánh chất lượng phục vụ kém
  • Trung allege breach of fiduciary duties
    cáo buộc việc vi phạm nghĩa vụ ủy thác đối với doanh nghiệp
  • Khó allege systemic accounting fraud
    cáo buộc hành vi gian lận sổ sách kế toán mang tính hệ thống
  • Cực khó allege complicity in corporate espionage
    cáo buộc việc đồng lõa tham gia vào hoạt động gián điệp thương mại
Báo lỗi