← ← Từ vựng A–Z

alike

US /əˈlaɪk/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giống nhau

Ví dụ

The two offices look alike, so visitors often get confused.

Hai văn phòng trông giống nhau nên khách thường bị nhầm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
alikeness
Động từVerb
—
Tính từAdj
alike gốc
Trạng từAdv
alike gốc

Từ đồng nghĩa

  • similartương tự, giống nhau
  • comparabletương đồng, có thể so sánh
  • identicaly hệt, giống hệt nhau

Collocations

  • Dễ look exactly alike
    trông giống hệt như hai giọt nước
  • Trung appeals to clients and staff alike
    cuốn hút cả khách hàng lẫn nhân viên nội bộ
  • Khó share-alike open source license
    giấy phép mã nguồn mở kèm điều khoản chia sẻ tương tự
  • Cực khó dispense justice to friends and foes alike
    thực thi công lý công bằng với cả bạn hữu lẫn đối nghịch
Báo lỗi